Soi cầu miền Trung

Chọn tỉnh cần xem
Kết quả

Soi cầu xổ số Huế

Thống kế lô tô hôm nay
+ Biên độ 8 ngày
26
+ Biên độ 5 ngày
08 21 43 94
+ Biên độ 4 ngày
04 06 08 14 21 33 42 44 45 51 52 54 58 61
+ Biên độ 3 ngày
02 02 03 05 05 05 06 08 11 13 15 15 15 15 16 18 21 22 24 25 26 28 30 31 32 34 35 36 36 41 42 44 45 45 51 52 53 54 61 62 64 64 66 83 83 85 85 86 88 95

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể

- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy

- Cặp số màu đỏ chỉ cặp lô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê

- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Chi tiết thống kê cầu Huế

G.8

79

G.7

503

G.6

8151

0598

2041

G.5

1001

G.4

06622

41426

10689

23351

03333

28084

15632

G.3

11581

52682

G.2

05829

G.1

01335

G.ĐB

485467

Lô tô Huế 01/02/2026

ĐầuLô Tô
003, 01
1-
222, 26, 29
333, 32, 35
441
551, 51
667
779
889, 84, 81, 82
998
G.8

53

G.7

346

G.6

5033

9995

7830

G.5

7005

G.4

06985

20449

55710

76987

03463

87289

93072

G.3

62656

32835

G.2

82817

G.1

97191

G.ĐB

282082

Lô tô Huế 26/01/2026

ĐầuLô Tô
005
110, 17
2-
333, 30, 35
446, 49
553, 56
663
772
885, 87, 89, 82
995, 91
G.8

70

G.7

083

G.6

7657

8537

4636

G.5

2470

G.4

17938

22744

52595

51579

66552

74148

81090

G.3

41590

01143

G.2

64199

G.1

41975

G.ĐB

865054

Lô tô Huế 25/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
1-
2-
337, 36, 38
444, 48, 43
557, 52, 54
6-
770, 70, 79, 75
883
995, 90, 90, 99
G.8

64

G.7

613

G.6

9068

7718

3458

G.5

7797

G.4

77882

35043

67631

98651

12671

79164

98508

G.3

79681

77489

G.2

28082

G.1

75713

G.ĐB

097202

Lô tô Huế 19/01/2026

ĐầuLô Tô
008, 02
113, 18, 13
2-
331
443
558, 51
664, 68, 64
771
882, 81, 89, 82
997
G.8

25

G.7

320

G.6

6265

5093

1581

G.5

6253

G.4

46617

16034

30369

72667

01533

29854

05840

G.3

28733

85201

G.2

35722

G.1

83626

G.ĐB

624211

Lô tô Huế 18/01/2026

ĐầuLô Tô
001
117, 11
225, 20, 22, 26
334, 33, 33
440
553, 54
665, 69, 67
7-
881
993
G.8

41

G.7

769

G.6

9875

9476

1087

G.5

3219

G.4

71150

95325

90357

71175

61948

54334

11464

G.3

14446

65378

G.2

04957

G.1

38437

G.ĐB

640801

Lô tô Huế 12/01/2026

ĐầuLô Tô
001
119
225
334, 37
441, 48, 46
550, 57, 57
669, 64
775, 76, 75, 78
887
9-
G.8

25

G.7

460

G.6

1857

0499

0098

G.5

7984

G.4

65741

94673

85176

99326

23235

47423

79677

G.3

55284

10890

G.2

39064

G.1

78884

G.ĐB

672315

Lô tô Huế 11/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
115
225, 26, 23
335
441
557
660, 64
773, 76, 77
884, 84, 84
999, 98, 90

Thống kê cầu Miền Trung