Soi cầu miền Trung

Chọn tỉnh cần xem
Kết quả

Soi cầu xổ số Huế

Thống kế lô tô hôm nay
+ Biên độ 7 ngày
28
+ Biên độ 5 ngày
09 19 31 63
+ Biên độ 4 ngày
02 08 19 33 33 42 52 78 82 91 95 98
+ Biên độ 3 ngày
01 02 04 05 08 09 09 12 21 22 30 32 35 35 38 38 38 50 52 55 58 59 62 65 67 75 75 82 83 88 89 89 90 91 92 93 95 98 98 99 99

- Bấm vào số trong danh sách lô tô để xem thống kê cụ thể

- Kéo xuống bảng kết quả xổ số bên dưới để xem cách cầu chạy

- Cặp số màu đỏ chỉ cặp lô đã về, cặp màu xanh chỉ vị trí của thống kê

- Lô tô sẽ hiển thị trong danh sách kết quả xổ số dưới đây, bạn cũng có thể click chuột vào danh sách này để tự thành lập lựa chọn cho mình

Chi tiết thống kê cầu Huế

G.8

53

G.7

346

G.6

5033

9995

7830

G.5

7005

G.4

06985

20449

55710

76987

03463

87289

93072

G.3

62656

32835

G.2

82817

G.1

97191

G.ĐB

282082

Lô tô Huế 26/01/2026

ĐầuLô Tô
005
110, 17
2-
333, 30, 35
446, 49
553, 56
663
772
885, 87, 89, 82
995, 91
G.8

70

G.7

083

G.6

7657

8537

4636

G.5

2470

G.4

17938

22744

52595

51579

66552

74148

81090

G.3

41590

01143

G.2

64199

G.1

41975

G.ĐB

865054

Lô tô Huế 25/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
1-
2-
337, 36, 38
444, 48, 43
557, 52, 54
6-
770, 70, 79, 75
883
995, 90, 90, 99
G.8

64

G.7

613

G.6

9068

7718

3458

G.5

7797

G.4

77882

35043

67631

98651

12671

79164

98508

G.3

79681

77489

G.2

28082

G.1

75713

G.ĐB

097202

Lô tô Huế 19/01/2026

ĐầuLô Tô
008, 02
113, 18, 13
2-
331
443
558, 51
664, 68, 64
771
882, 81, 89, 82
997
G.8

25

G.7

320

G.6

6265

5093

1581

G.5

6253

G.4

46617

16034

30369

72667

01533

29854

05840

G.3

28733

85201

G.2

35722

G.1

83626

G.ĐB

624211

Lô tô Huế 18/01/2026

ĐầuLô Tô
001
117, 11
225, 20, 22, 26
334, 33, 33
440
553, 54
665, 69, 67
7-
881
993
G.8

41

G.7

769

G.6

9875

9476

1087

G.5

3219

G.4

71150

95325

90357

71175

61948

54334

11464

G.3

14446

65378

G.2

04957

G.1

38437

G.ĐB

640801

Lô tô Huế 12/01/2026

ĐầuLô Tô
001
119
225
334, 37
441, 48, 46
550, 57, 57
669, 64
775, 76, 75, 78
887
9-
G.8

25

G.7

460

G.6

1857

0499

0098

G.5

7984

G.4

65741

94673

85176

99326

23235

47423

79677

G.3

55284

10890

G.2

39064

G.1

78884

G.ĐB

672315

Lô tô Huế 11/01/2026

ĐầuLô Tô
0-
115
225, 26, 23
335
441
557
660, 64
773, 76, 77
884, 84, 84
999, 98, 90
G.8

78

G.7

630

G.6

8361

0767

9651

G.5

7603

G.4

84297

84949

67173

80289

59729

74049

79725

G.3

10591

14179

G.2

18730

G.1

01606

G.ĐB

715470

Lô tô Huế 05/01/2026

ĐầuLô Tô
003, 06
1-
229, 25
330, 30
449, 49
551
661, 67
778, 73, 79, 70
889
997, 91

Thống kê cầu Miền Trung