Kết quả xố số Miền Trung

GiảiBình ĐịnhQuảng TrịQuảng Bình
G.8

20

40

19

G.7

425

596

862

G.6

6555

0083

1349

2511

1343

0361

8843

7144

3824

G.5

9330

7914

9257

G.4

96975

67022

01398

20720

65637

04078

12749

29612

96259

44484

89365

62155

66014

21620

13684

20967

20359

41337

92634

73021

66947

G.3

58076

52000

27698

28613

43164

12569

G.2

75334

46986

50464

G.1

83195

41864

08149

G.ĐB

422139

870921

561865

Lô tô Bình Định Thứ 5, 19/02/2026

ĐầuLô Tô
000
1-
220, 25, 22, 20
330, 37, 34, 39
449, 49
555
6-
775, 78, 76
883
998, 95

Lô tô Quảng Trị Thứ 5, 19/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
111, 14, 12, 14, 13
220, 21
3-
440, 43
559, 55
661, 65, 64
7-
884, 86
996, 98

Lô tô Quảng Bình Thứ 5, 19/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
119
224, 21
337, 34
443, 44, 47, 49
557, 59
662, 67, 64, 69, 64, 65
7-
884
9-

GiảiĐà NẵngKhánh Hòa
G.8

98

80

G.7

192

698

G.6

7608

6906

5462

9542

2991

3754

G.5

9761

2774

G.4

11491

61297

33605

56113

38850

10865

82462

06072

27667

57976

74214

44490

63090

99528

G.3

70682

98633

52557

32419

G.2

10974

20841

G.1

76305

31276

G.ĐB

255685

843926

Lô tô Đà Nẵng Thứ 4, 18/02/2026

ĐầuLô Tô
008, 06, 05, 05
113
2-
333
4-
550
662, 61, 65, 62
774
882, 85
998, 92, 91, 97

Lô tô Khánh Hòa Thứ 4, 18/02/2026

ĐầuLô Tô
0-
114, 19
228, 26
3-
442, 41
554, 57
667
774, 72, 76, 76
880
998, 91, 90, 90

GiảiĐắk LắkQuảng Nam
G.8

51

11

G.7

706

158

G.6

8658

5501

6796

5401

2914

7606

G.5

0013

5662

G.4

36317

09017

06690

26439

49200

29824

77850

34481

53308

22186

91491

09611

69893

14699

G.3

10754

15204

14847

30838

G.2

56061

24921

G.1

81005

75007

G.ĐB

294566

770902

Lô tô Đắk Lắk Thứ 3, 17/02/2026

ĐầuLô Tô
006, 01, 00, 04, 05
113, 17, 17
224
339
4-
551, 58, 50, 54
661, 66
7-
8-
996, 90

Lô tô Quảng Nam Thứ 3, 17/02/2026

ĐầuLô Tô
001, 06, 08, 07, 02
111, 14, 11
221
338
447
558
662
7-
881, 86
991, 93, 99
GiảiHuếPhú Yên
G.8

98

71

G.7

709

139

G.6

9856

5874

9028

5990

2962

1373

G.5

1787

3374

G.4

56178

28671

65101

21180

72749

02283

29758

39171

41643

31395

08896

73986

72827

55268

G.3

12154

42265

15469

66303

G.2

83214

18358

G.1

21434

49268

G.ĐB

761468

258493

Lô tô Huế Thứ 2, 16/02/2026

ĐầuLô Tô
009, 01
114
228
334
449
556, 58, 54
665, 68
774, 78, 71
887, 80, 83
998

Lô tô Phú Yên Thứ 2, 16/02/2026

ĐầuLô Tô
003
1-
227
339
443
558
662, 68, 69, 68
771, 73, 74, 71
886
990, 95, 96, 93
GiảiHuếKon TumKhánh Hòa
G.8

15

26

20

G.7

985

975

082

G.6

6147

3486

4414

0141

7921

2845

3643

7572

8919

G.5

7647

5446

6106

G.4

07759

22975

17807

46901

29919

79766

36582

84864

46872

42553

68571

46897

26778

23133

11536

05436

92106

30162

27432

13629

20425

G.3

06820

87085

04904

58010

34819

64813

G.2

63347

09990

27874

G.1

90811

56330

91051

G.ĐB

097708

325724

904254

Lô tô Huế Chủ nhật, 15/02/2026

ĐầuLô Tô
007, 01, 08
115, 14, 19, 11
220
3-
447, 47, 47
559
666
775
885, 86, 82, 85
9-

Lô tô Kon Tum Chủ nhật, 15/02/2026

ĐầuLô Tô
004
110
226, 21, 24
333, 30
441, 45, 46
553
664
775, 72, 71, 78
8-
997, 90

Lô tô Khánh Hòa Chủ nhật, 15/02/2026

ĐầuLô Tô
006, 06
119, 19, 13
220, 29, 25
336, 36, 32
443
551, 54
662
772, 74
882
9-
Xem thêm

Thông Tin Về Kết Quả Xổ Số Kiến Thiết Miền Trung

1. Lịch mở thưởng

  • Thứ Hai: Phú Yên - TT.Huế
  • Thứ Ba: Quảng Nam - Đắk Lắk
  • Thứ Tư: Khánh Hòa - Đà Nẵng
  • Thứ Năm: Quảng Bình - Bình Định - Quảng Trị
  • Thứ Sáu: Gia Lai - Ninh Thuận
  • Thứ Bảy: Quảng Ngãi - Đà Nẵng - Đắk Nông
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa - Kon Tum - TT.Huế
  • Thời gian quay số: bắt đầu từ 17h15 hàng ngày. Kết quả của đài nào sẽ được mở thưởng tại trường quay của tỉnh đó.

2. Cơ cấu giải thưởng

  • Vé số truyền thống miền Trung phát hành loại vé với mệnh giá 10.000đ (mười nghìn đồng).
  • Mỗi tỉnh phát hành 1.000.000 vé loại 6 chữ số.
  • Kết quả xổ số miền Trung có 9 giải (từ giải ĐB đến giải Tám) bao gồm 18 dãy số, tương đương với 18 lần quay thưởng.
Giải thưởngTiền thưởng (VND)TrùngSố lượng giải thưởng
Đặc biệt2.000.000.0006 số01
G.Nhất30.000.0005 số10
G.Nhì15.000.0005 số10
G.Ba10.000.0005 số20
G.Tư3.000.0005 số70
G.Năm1.000.0004 số100
G.Sáu400.0004 số300
G.Bảy200.0003 số1.000
G.Tám100.0002 số10.000